Bản dịch của từ 𤼑 trong tiếng Việt

𤼑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𤼑 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ chứng liệt nửa người (bại liệt một bên thân thể).

同“䯢”,偏瘫症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼑
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Hình thái radical:
⿸,痳,骨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丿丶一丨丿丶丨乚一丨丶乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép