Bản dịch của từ 𤼒 trong tiếng Việt

𤼒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𤼒 (Tính từ)

wěi
01

Vết loét nứt nẻ trên da, giống như vết thương hở gây đau rát (nhớ đến 'vết uý' là vết thương hở).

疮裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼒
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UÝ】
Các biến thể:
𦢿
Hình thái radical:
⿸,疒,巂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép