Bản dịch của từ 𤼔 trong tiếng Việt

𤼔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄥˇN/AN/AN/A

𤼔 (Danh từ)

gǒng
01

(theo cách đọc ngợm trong tiếng Việt cổ) chỉ phần thân người, dễ nhớ như 'ngợm' là thân thể người trong tiếng Việt xưa

〈越南释义〉读音ngợm,人体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤼔
Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿸,疒,騐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丶丶乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép