Bản dịch của từ 𤼕 trong tiếng Việt

𤼕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋN/AN/AN/A

𤼕 (Tính từ)

nüè
01

Cảm giác đau nhói, như kim châm hoặc gai đâm, dễ nhớ như từ 'nhức đầu' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音nhức,刺痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤼕
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NHỨC】
Hình thái radical:
⿸,疒,職
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丨一一一丶一丶丿一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép