Bản dịch của từ 𤼗 trong tiếng Việt

𤼗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𤼗 (Động từ)

jué
01

Ngã bệnh, bị ngã đau (giống như từ 'quật ngã' trong tiếng Việt).

倒病。疑同“蹷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼗
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Hình thái radical:
⿸,疒,⿸,鹿,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép