Bản dịch của từ 𤼙 trong tiếng Việt

𤼙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊN/AN/AN/A

𤼙 (Tính từ)

luán
01

Bị bệnh, không khỏe (nhớ như 'loạn' bệnh tật làm người ta mệt mỏi).

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gầy yếu, ốm yếu (hình dung người bệnh gầy như 'loan' mất sức).

瘦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cơ thể bị co rút, cứng đờ do bệnh tật (như bị co quắp, không linh hoạt).

病体拘曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼙
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
癴, 癵, 𤹏, 𤼣, 𩪾, 𦣏
Hình thái radical:
⿸,疒,䜌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一一一丨乚一乚乚丶乚丿丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép