Bản dịch của từ 𤼛 trong tiếng Việt

𤼛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𤼛 (Tính từ)

yàn
01

Giống như chữ “” (no căng bụng, thỏa mãn sau khi ăn); dễ nhớ như ăn no no, yến yến no no.

同“餍”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼛
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,能,食
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丶丿乚丶丶一乚一乚丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép