Bản dịch của từ 𤼡 trong tiếng Việt

𤼡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𤼡 (Danh từ)

yīng
01

Chim ưng, loài chim săn mồi mạnh mẽ và nhanh nhẹn (giống như 'đại bàng' trong tiếng Việt).

同“鹰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤼡
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,𤸰,鳥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨丿丨丶一一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép