Bản dịch của từ 𤼤 trong tiếng Việt
𤼤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𤼤 (Tính từ)
【yòu】
01
Giống như chữ “㿙”, dùng để chỉ sự vật hoặc trạng thái tương tự (nhớ như từ đồng âm 'hữu' trong tiếng Việt).
同“㿙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
- Các biến thể:
- 㿙
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,𡚤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丨乚丨丨一一丿丶丨乚丨丨一一丿丶丨乚丨丨一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏘
䰦
僻
澼
䑄
䡟
鷿
䖩
䡶
㨽
副
譬
㾐
痙
㾲
瘼
病
瘾
瘃
癨
痢
㾥
疹
㾟
䶪
䶩
䶑
麷
讟
䯁
钃
韊
䥹
虋
鸜
靏
