Bản dịch của từ 𤼳 trong tiếng Việt
𤼳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𤼳 (Động từ)
【】
01
Giống như từ 'cử' trong tiếng Việt, nghĩa là nâng lên hoặc đưa lên (như cử tay, cử người đi).
同“举”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '𢌻', cũng mang nghĩa tương tự liên quan đến hành động nâng hoặc đưa lên.
同“𢌻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
