Bản dịch của từ 𤼴 trong tiếng Việt

𤼴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𤼴 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'cử' (đưa lên, nâng lên) - dễ nhớ như hành động 'cử' tay giơ lên trong tiếng Việt.

同“举”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '𢌻' (cũng là hành động nâng lên, đưa lên) - liên tưởng đến việc 'cử' lên một vật gì đó.

同“𢌻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼴
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
𤼳
Hình thái radical:
⿱,⿵,癶,去,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿丿丶一丨一乚丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép