Bản dịch của từ 𤼶 trong tiếng Việt

𤼶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥN/AN/AN/A

𤼶 (Động từ)

dēng
01

Cùng nghĩa với chữ 'đăng' (leo lên, trèo lên). Ví dụ: 'đăng núi' là leo núi.

同“登”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼶
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Hình thái radical:
⿱,登,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép