Bản dịch của từ 𤼽 trong tiếng Việt

𤼽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊN/AN/AN/A

𤼽 (Tính từ)

bái
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trắng tinh như bạch tuyết, dễ nhớ như câu ca dao “trắng như bông bưởi” trong tiếng Việt).

同“白”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤼽
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,白,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép