Bản dịch của từ 𤽀 trong tiếng Việt

𤽀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊN/AN/AN/A

𤽀 (Tính từ)

tiáo
01

(Theo cách đọc tiếng Việt) Trẻo: da trắng hồng, mịn màng như em bé mới sinh, dễ nhớ vì 'trẻo' gần giống 'trẻ' và làn da trắng sáng.

〈越南释义〉读音trẻo,〔𤽸~〕肤色白皙。

Ví dụ
𤽀
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,白,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép