Bản dịch của từ 𤽃 trong tiếng Việt

𤽃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𤽃 (Danh từ)

mèi
01

Mép vải, phần rìa của tấm vải như mép áo, mép khăn (giúp giữ vải không bị sờn).

布帛幅边。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤽃
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿱,白,川
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép