Bản dịch của từ 𤽎 trong tiếng Việt

𤽎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𤽎 (Tính từ)

yīn
01

Giống như chữ 'âm' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái u ám, tối tăm (như bóng tối, âm u).

同“阴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤽎
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿱,白,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép