Bản dịch của từ 𤽚 trong tiếng Việt

𤽚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𤽚 (Tính từ)

huáng
01

Giống như chữ 'hoàng', nghĩa là vua hoặc hoàng đế (dễ nhớ vì chữ này gần giống chữ 'hoàng' quen thuộc).

同“皇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤽚
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,白,⿻,口,⿰,丨,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép