Bản dịch của từ 𤽲 trong tiếng Việt

𤽲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𤽲 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (chú, cậu - anh/em của mẹ). Nhớ như “cửu” là người thân bên mẹ.

同“舅”。

Ví dụ
𤽲
Bính âm:
【ㄐㄧㄡˋ】【CỬU】
Hình thái radical:
⿰,白,男
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丨乚一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép