Bản dịch của từ 𤽴 trong tiếng Việt
𤽴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𤽴 (Tính từ)
【】
01
(〈越南释义〉 đọc là hiếu) màu trắng tinh khiết như phấn, trắng như đất trắng (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến màu trắng sáng như phấn trắng trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音hếu,〔𤽸~〕洁白,白垩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
