Bản dịch của từ 𤾀 trong tiếng Việt
𤾀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𤾀 (Tính từ)
【zé】
01
Giống chữ “皟”, thường dùng để chỉ sự sáng sạch như nước trong.
同“皟”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sạch sẽ, tinh khiết, như nước trong không tì vết.
洁净。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Màu trắng đậm, trắng sáng rõ ràng.
深白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
