Bản dịch của từ 𤾓 trong tiếng Việt

𤾓

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇN/AN/AN/A

𤾓 (Chữ số)

bǎi
01

〉 nghĩa như chữ “” (trăm), dễ nhớ như câu “bách bách trăm trăm” trong tiếng Việt.

〈喃〉义同“百”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤾓
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Hình thái radical:
⿱,百,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép