Bản dịch của từ 𤾔 trong tiếng Việt

𤾔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𤾔 (Tính từ)

wáng
01

(〈越南释义〉 đọc là vang) Rực rỡ, sáng chói như ánh sáng vinh quang, dễ nhớ như tiếng vang vọng trong lòng người Việt.

〈越南释义〉读音vang,〔𨤔~〕光荣的,光彩的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “𤸒”, cùng mang ý nghĩa liên quan đến sự sáng chói, vinh quang.

同“𤸒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤾔
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VANG】
Hình thái radical:
⿰,白,荣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨丨丶乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép