Bản dịch của từ 𤾔 trong tiếng Việt
𤾔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𤾔 (Tính từ)
【wáng】
01
(〈越南释义〉 đọc là vang) Rực rỡ, sáng chói như ánh sáng vinh quang, dễ nhớ như tiếng vang vọng trong lòng người Việt.
〈越南释义〉读音vang,〔𨤔~〕光荣的,光彩的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “𤸒”, cùng mang ý nghĩa liên quan đến sự sáng chói, vinh quang.
同“𤸒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
