Bản dịch của từ 𤾕 trong tiếng Việt

𤾕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𤾕 (Tính từ)

01

Giống chữ “” nghĩa là thay thế, bỏ đi (như trong câu “𤾕, ” nghĩa là bỏ, hủy). Chữ này giờ viết thành “” để dễ nhớ và dùng phổ biến hơn.

同“替”。《説文•竝部》:“𤾕,廢。一偏下也。”《玉篇•立部》:“𤾕,廢也。今作替。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤾕
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,竝,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丶一丶丿一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép