Bản dịch của từ 𤾗 trong tiếng Việt
𤾗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𤾗 (Tính từ)
【huáng】
01
Giống như chữ '黋' (một chữ cổ, khó gặp), thường dùng để chỉ sự rực rỡ, sáng chói (như ánh hoàng hôn).
同“黋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '煌', nghĩa là rực rỡ, sáng lạn (như ánh sáng vàng chói lọi).
同“煌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
