Bản dịch của từ 𤾠 trong tiếng Việt
𤾠
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𤾠 (Tiểu từ)
【dì】
01
Giống chữ “的”, dùng để chỉ mục đích hoặc sở hữu (như trong câu “mục đích của việc làm”)
同“的”,目的之的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màu trắng sáng, rõ ràng như ánh sáng trong trẻo
白,鲜明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
