Bản dịch của từ 𤾠 trong tiếng Việt

𤾠

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𤾠 (Tiểu từ)

01

Giống chữ “”, dùng để chỉ mục đích hoặc sở hữu (như trong câu “mục đích của việc làm”)

同“的”,目的之的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu trắng sáng, rõ ràng như ánh sáng trong trẻo

白,鲜明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤾠
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,白,單
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丨乚一丨乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép