Bản dịch của từ 𤾱 trong tiếng Việt

𤾱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Néng

ㄋㄥˊN/AN/AN/A

𤾱 (Tính từ)

néng
01

越南释义〉đọc là nhênh, màu trắng ngà như gạo sống (nhớ đến màu trắng nhênh như gạo, dễ liên tưởng).

〈越南释义〉读音nhênh,〔𤽸~〕米白色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤾱
Bính âm:
【néng】【ㄋㄥˊ】【NHÊNH】
Hình thái radical:
⿰,白,寧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép