Bản dịch của từ 𤾳 trong tiếng Việt

𤾳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𤾳 (Danh từ)

lóng
01

Người gác cổng nhỏ trong cung điện xưa, như 'lính canh nhỏ' giữ cửa cung vua.

古代宫廷内小门卫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤾳
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
𤾭
Hình thái radical:
⿰,書,皇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚一一一丨一丨乚一一丿丨乚一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép