Bản dịch của từ 𤾸 trong tiếng Việt

𤾸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚN/AN/AN/A

𤾸 (Danh từ)

huā
01

Cùng nghĩa với chữ 'hoa', chỉ các bông hoa đẹp tươi trong thiên nhiên (dễ nhớ vì hình dạng giống hoa nở).

同“花”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤾸
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,白,蔿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丨一一丨丶丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép