Bản dịch của từ 𤿂 trong tiếng Việt

𤿂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞN/AN/AN/A

𤿂 (Tính từ)

sāi
01

(phương ngữ) mờ nhạt, nhợt nhạt như màu sắc bị 'sai' lệch, không tươi sáng

〈方言〉黯淡,乏味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤿂
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TAI】
Hình thái radical:
⿰,白,璽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép