ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤿂
Bảng phân tích âm vị 𤿂
Sāi
(phương ngữ) mờ nhạt, nhợt nhạt như màu sắc bị 'sai' lệch, không tươi sáng
〈方言〉黯淡,乏味。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép