Bản dịch của từ 𤿇 trong tiếng Việt

𤿇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇN/AN/AN/A

𤿇 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ hành động gãy cành cây (như cành cây bị tật, gãy ngang).

同“㓟”。枝折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤿇
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,皮,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép