Bản dịch của từ 𤿍 trong tiếng Việt

𤿍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˊN/AN/AN/A

𤿍 (Danh từ)

01

Vỏ gỗ vụn như khi dùng cái gọi là 'vỏ' để bào gỗ (như trong từ 'vỏ bào').

〈越南释义〉读音vỏ,〔~刨〕木屑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vỏ chai rỗng, như chai không còn nước bên trong (ví dụ 'vỏ 𥑂').

〈越南释义〉读音vỏ,〔~𥑂〕空瓶子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤿍
Bính âm:
【wó】【ㄨㄛˊ】【VỎ】
Hình thái radical:
⿰,皮,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép