Bản dịch của từ 𤿎 trong tiếng Việt

𤿎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

𤿎 (Tính từ)

01

Giống như chữ , chỉ tình trạng vật dụng bị nứt, rạn (như vết nứt trên gốm sứ).

同“㩺”。器物出现裂纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là mở ra, trải ra (như mở áo choàng).

同“披”。张开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤿎
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【BÌ】
Các biến thể:
㩺, 披
Hình thái radical:
⿰,比,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép