Bản dịch của từ 𤿎 trong tiếng Việt
𤿎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | N/A | N/A | N/A |
𤿎 (Tính từ)
【pī】
01
Giống như chữ 㩺, chỉ tình trạng vật dụng bị nứt, rạn (như vết nứt trên gốm sứ).
同“㩺”。器物出现裂纹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “披”, nghĩa là mở ra, trải ra (như mở áo choàng).
同“披”。张开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
