ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤿏
Bảng phân tích âm vị 𤿏
Nàn
Thuật ngữ chỉ việc thuộc da, làm da (như trong 'thuộc da bò thành da mềm'); nhớ đến 'nạn' làm da để dễ nhớ.
鞣皮革。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép