Bản dịch của từ 𤿔 trong tiếng Việt

𤿔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pào

ㄆㄠˋN/AN/AN/A

𤿔 (Danh từ)

pào
01

Cùng nghĩa với chữ “” chỉ mụn nước, phồng rộp trên da (nhớ như mụn bọc 'bào' da)

同“皰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤿔
Bính âm:
【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,丹,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶一丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép