Bản dịch của từ 𤿚 trong tiếng Việt

𤿚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨN/AN/AN/A

𤿚 (Tính từ)

01

Da bị nứt nẻ, khô ráp như da bị thời tiết làm cho thấm thía (nhớ câu 'da bị thấ-nứt' để dễ nhớ chữ 𤿚).

〔皴~〕皮肤皴裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤿚
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THẤN】
Các biến thể:
䏢, 皻
Hình thái radical:
⿰,且,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép