Bản dịch của từ 𤿝 trong tiếng Việt

𤿝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𤿝 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (trống) – nhắc nhớ âm thanh trống vang dội trong lễ hội Việt Nam.

同“鼓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤿝
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,占,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚一丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép