Bản dịch của từ 𤿦 trong tiếng Việt

𤿦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚN/AN/AN/A

𤿦 (Danh từ)

01

Da (lớp vỏ ngoài của cơ thể, như da người, da thú) – dễ nhớ như từ 'da' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音da,皮肤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤿦
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐA】
Hình thái radical:
⿰,皮,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép