Bản dịch của từ 𤿫 trong tiếng Việt

𤿫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛN/AN/AN/A

𤿫 (Động từ)

tuō
01

Da bị tổn thương, bong tróc như khi da bị tróc vảy (nhớ từ 'thoát' như da tróc ra).

表皮破损、脱落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤿫
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Hình thái radical:
⿰,兌,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丨乚一丿乚丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép