ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤿱
Bảng phân tích âm vị 𤿱
Bì
(theo cách đọc tiếng Việt) Đọc là 'bịt', dùng để chỉ động tác dừng hoặc bịt kín, như trong cụm từ 'bịt trống' (dừng động trống).
〈越南释义〉读音bịt,〔~𪔠〕止动鼓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép