Bản dịch của từ 𤿽 trong tiếng Việt

𤿽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𤿽 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, mô tả trạng thái da thịt còn sót lại bị khô, thối, có màu xanh tím như vết bầm (như trong mô tả y học cổ truyền).

同“㿴”。《摩诃止观》卷十七:“又见残皮馀肉,风日乾炙,臭败黮黵,半青半瘀,𥀰𥀰𤿽𤿽,是为青瘀相。”按:“𥀰𥀰𤿽𤿽”,即“𥀰㿴”,“𤿽”当同“㿴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤿽
Bính âm:
【ㄎㄨㄞˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,沓,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶丨乚一一丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép