Bản dịch của từ 𤿽 trong tiếng Việt
𤿽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𤿽 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ “㿴”, mô tả trạng thái da thịt còn sót lại bị khô, thối, có màu xanh tím như vết bầm (như trong mô tả y học cổ truyền).
同“㿴”。《摩诃止观》卷十七:“又见残皮馀肉,风日乾炙,臭败黮黵,半青半瘀,𥀰𥀰𤿽𤿽,是为青瘀相。”按:“𥀰𥀰𤿽𤿽”,即“𥀰㿴”,“𤿽”当同“㿴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
