Bản dịch của từ 𥀎 trong tiếng Việt

𥀎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄢˋN/AN/AN/A

𥀎 (Động từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là 'nhớ' hoặc 'niệm' (giúp nhớ dễ dàng bằng cách liên tưởng đến từ 'niệm' trong tiếng Việt).

同“㲉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥀎
Bính âm:
【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,士,冖,⿱,一,皮,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一丿乚丨乚丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép