Bản dịch của từ 𥀏 trong tiếng Việt

𥀏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊN/AN/AN/A

𥀏 (Tính từ)

01

〔~〕miệng khép lại, như khi ngậm miệng không nói gì (giống như tiếng 'mà' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì miệng đóng lại không phát âm rõ).

〔~㗩〕口闭合的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥀏
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
𥀇
Hình thái radical:
⿰,⿱,𠅃,木,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿丶一丨丿丶丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép