Bản dịch của từ 𥀐 trong tiếng Việt

𥀐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𥀐 (Danh từ)

hán
01

Màng mỏng bao bọc (như màng tế bào, màng bao quanh)

膜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥀐
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,𠦝,⿱,人,皮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一一一丨丿丶丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép