Bản dịch của từ 𥀖 trong tiếng Việt

𥀖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𥀖 (Danh từ)

01

Vết chai cứng trên lòng bàn tay hoặc bàn chân (như vết chai do lao động lâu ngày).

手脚掌上的趼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥀖
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
𥀋, 𥀑, 𥀒, 𥀜
Hình thái radical:
⿰,皮,⿱,𠀐,回
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丶丨乚一丨一丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép