Bản dịch của từ 𥀡 trong tiếng Việt

𥀡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𥀡 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (gấu lớn, gấu xám trong tiếng Trung); nhớ đến hình ảnh con gấu to lớn, mạnh mẽ như “bì” trong tiếng Việt.

同“羆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥀡
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿳,厶,一,⺼,⿷,⿺,乚,二,匕,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丶一丿乚丶丶一一乚一乚丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép