Bản dịch của từ 𥀣 trong tiếng Việt
𥀣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𥀣 (Tính từ)
【xué】
01
〔~𤿩〕khô ráo, khô cằn như đất nứt nẻ (nhớ từ 'huyết' là khô, không ướt)
〔~𤿩〕干。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉dính sát, dính chặt (như bụng đói dính sát vào sống lưng)
〈方言〉贴紧。江淮官话。我饿的前肚皮~住后脊梁了|你不要~住我唦。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
