Bản dịch của từ 𥀣 trong tiếng Việt

𥀣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊN/AN/AN/A

𥀣 (Tính từ)

xué
01

〔~𤿩〕khô ráo, khô cằn như đất nứt nẻ (nhớ từ 'huyết' là khô, không ướt)

〔~𤿩〕干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈phương ngữ〉dính sát, dính chặt (như bụng đói dính sát vào sống lưng)

〈方言〉贴紧。江淮官话。我饿的前肚皮~住后脊梁了|你不要~住我唦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥀣
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,𦥯,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép