Bản dịch của từ 𥀦 trong tiếng Việt

𥀦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𥀦 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (gấu lớn, gấu xám trong tiếng Trung) – dễ nhớ như “bì” nghe giống “bị” gấu tấn công!

同“羆”。

Ví dụ
𥀦
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冐,⿱,⿷,尢,⿰,丿,丿,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚一一丿乚丿丿丿丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép