Bản dịch của từ 𥀩 trong tiếng Việt

𥀩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

𥀩 (Động từ)

yùn
01

Cùng nghĩa với '' - mang thai, đang mang trong bụng (giúp nhớ qua từ 'dựn' gần giống 'dựng' hình ảnh thai nhi được dựng lên trong bụng mẹ).

同“孕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥀩
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【DỰN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,黽,皮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一丨一一乚一一丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép