Bản dịch của từ 𥀪 trong tiếng Việt

𥀪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

𥀪 (Danh từ)

yǒng
01

Ủng là loại giày cao, thường dùng để đi mưa hoặc trong môi trường ẩm ướt, giúp bảo vệ chân khỏi nước và bùn đất (giống như chiếc ủng cao su của bà con nông dân).

〈越南释义〉读音ủng,长靴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥀪
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【ỦNG】
Hình thái radical:
⿰,皮,雍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丶丶一乚乚丿丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép