Bản dịch của từ 𥀪 trong tiếng Việt
𥀪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𥀪 (Danh từ)
【yǒng】
01
Ủng là loại giày cao, thường dùng để đi mưa hoặc trong môi trường ẩm ướt, giúp bảo vệ chân khỏi nước và bùn đất (giống như chiếc ủng cao su của bà con nông dân).
〈越南释义〉读音ủng,长靴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
