Bản dịch của từ 𥀵 trong tiếng Việt
𥀵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𥀵 (Danh từ)
【lú】
01
Giống như chữ “胪”, thường dùng trong văn viết cổ để chỉ sự liệt kê hoặc trình bày rõ ràng (như trong câu 'lư kê' - liệt kê).
同“胪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lớp da bên ngoài cơ thể, như là lớp áo bảo vệ của con người và động vật.
皮肤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phần bụng trước, nơi chứa các cơ quan tiêu hóa, dễ nhớ như bụng lưỡi (lư).
肚腹前部。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
