Bản dịch của từ 𥀵 trong tiếng Việt

𥀵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𥀵 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, thường dùng trong văn viết cổ để chỉ sự liệt kê hoặc trình bày rõ ràng (như trong câu 'lư kê' - liệt kê).

同“胪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lớp da bên ngoài cơ thể, như là lớp áo bảo vệ của con người và động vật.

皮肤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần bụng trước, nơi chứa các cơ quan tiêu hóa, dễ nhớ như bụng lưỡi (lư).

肚腹前部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥀵
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,盧,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép